Chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang gallon (Mỹ)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second] sang đơn vị gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute]
gallon (Mỹ)/giây
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giây bằng 0.0037854118 mét khối/giây.
gallon (Mỹ)/phút
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/phút bằng 6.30902e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang gallon (Mỹ)/phút
| gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second] | gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Mỹ)/giây | 0.6000 gallon (Mỹ)/phút |
| 0.10 gallon (Mỹ)/giây | 6.00 gallon (Mỹ)/phút |
| 1 gallon (Mỹ)/giây | 60.00 gallon (Mỹ)/phút |
| 2 gallon (Mỹ)/giây | 120.00 gallon (Mỹ)/phút |
| 3 gallon (Mỹ)/giây | 180.00 gallon (Mỹ)/phút |
| 5 gallon (Mỹ)/giây | 300.00 gallon (Mỹ)/phút |
| 10 gallon (Mỹ)/giây | 600.00 gallon (Mỹ)/phút |
| 20 gallon (Mỹ)/giây | 1200 gallon (Mỹ)/phút |
| 50 gallon (Mỹ)/giây | 3000 gallon (Mỹ)/phút |
| 100 gallon (Mỹ)/giây | 6000 gallon (Mỹ)/phút |
| 1000 gallon (Mỹ)/giây | 60000 gallon (Mỹ)/phút |
Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang gallon (Mỹ)/phút
1 gallon (Mỹ)/giây = 60.00 gallon (Mỹ)/phút
1 gallon (Mỹ)/phút = 0.016667 gallon (Mỹ)/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/giây sang gallon (Mỹ)/phút:
15 gallon (Mỹ)/giây = 15 × 60.00 gallon (Mỹ)/phút = 900.00 gallon (Mỹ)/phút