Chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang acre-feet/năm
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second] sang đơn vị acre-feet/năm [ac*ft/y]
gallon (Mỹ)/giây
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giây bằng 0.0037854118 mét khối/giây.
acre-feet/năm
Định nghĩa: acre-feet/năm là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/năm bằng 3.91136e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang acre-feet/năm
| gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second] | acre-feet/năm [ac*ft/y] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Mỹ)/giây | 0.9678 acre-feet/năm |
| 0.10 gallon (Mỹ)/giây | 9.68 acre-feet/năm |
| 1 gallon (Mỹ)/giây | 96.78 acre-feet/năm |
| 2 gallon (Mỹ)/giây | 193.56 acre-feet/năm |
| 3 gallon (Mỹ)/giây | 290.34 acre-feet/năm |
| 5 gallon (Mỹ)/giây | 483.90 acre-feet/năm |
| 10 gallon (Mỹ)/giây | 967.80 acre-feet/năm |
| 20 gallon (Mỹ)/giây | 1936 acre-feet/năm |
| 50 gallon (Mỹ)/giây | 4839 acre-feet/năm |
| 100 gallon (Mỹ)/giây | 9678 acre-feet/năm |
| 1000 gallon (Mỹ)/giây | 96780 acre-feet/năm |
Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang acre-feet/năm
1 gallon (Mỹ)/giây = 96.78 acre-feet/năm
1 acre-feet/năm = 0.010333 gallon (Mỹ)/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/giây sang acre-feet/năm:
15 gallon (Mỹ)/giây = 15 × 96.78 acre-feet/năm = 1452 acre-feet/năm