Chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang gallon (Anh)/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second] sang đơn vị gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute]
gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second]
gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute]

gallon (Mỹ)/giây

Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giây bằng 0.0037854118 mét khối/giây.

gallon (Anh)/phút

Định nghĩa: gallon (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/phút bằng 7.57682e-5 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang gallon (Anh)/phút

gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second] gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute]
0.01 gallon (Mỹ)/giây 0.4996 gallon (Anh)/phút
0.10 gallon (Mỹ)/giây 5.00 gallon (Anh)/phút
1 gallon (Mỹ)/giây 49.96 gallon (Anh)/phút
2 gallon (Mỹ)/giây 99.92 gallon (Anh)/phút
3 gallon (Mỹ)/giây 149.88 gallon (Anh)/phút
5 gallon (Mỹ)/giây 249.80 gallon (Anh)/phút
10 gallon (Mỹ)/giây 499.60 gallon (Anh)/phút
20 gallon (Mỹ)/giây 999.21 gallon (Anh)/phút
50 gallon (Mỹ)/giây 2498 gallon (Anh)/phút
100 gallon (Mỹ)/giây 4996 gallon (Anh)/phút
1000 gallon (Mỹ)/giây 49960 gallon (Anh)/phút

Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang gallon (Anh)/phút

1 gallon (Mỹ)/giây = 49.96 gallon (Anh)/phút

1 gallon (Anh)/phút = 0.020016 gallon (Mỹ)/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/giây sang gallon (Anh)/phút:
15 gallon (Mỹ)/giây = 15 × 49.96 gallon (Anh)/phút = 749.41 gallon (Anh)/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.