Chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang gallon (Anh)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second] sang đơn vị gallon (Anh)/giờ [gal (UK)/h]
gallon (Mỹ)/giây
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giây bằng 0.0037854118 mét khối/giây.
gallon (Anh)/giờ
Định nghĩa: gallon (Anh)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/giờ bằng 1.2628027777778e-6 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang gallon (Anh)/giờ
| gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second] | gallon (Anh)/giờ [gal (UK)/h] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Mỹ)/giây | 29.98 gallon (Anh)/giờ |
| 0.10 gallon (Mỹ)/giây | 299.76 gallon (Anh)/giờ |
| 1 gallon (Mỹ)/giây | 2998 gallon (Anh)/giờ |
| 2 gallon (Mỹ)/giây | 5995 gallon (Anh)/giờ |
| 3 gallon (Mỹ)/giây | 8993 gallon (Anh)/giờ |
| 5 gallon (Mỹ)/giây | 14988 gallon (Anh)/giờ |
| 10 gallon (Mỹ)/giây | 29976 gallon (Anh)/giờ |
| 20 gallon (Mỹ)/giây | 59953 gallon (Anh)/giờ |
| 50 gallon (Mỹ)/giây | 149881 gallon (Anh)/giờ |
| 100 gallon (Mỹ)/giây | 299763 gallon (Anh)/giờ |
| 1000 gallon (Mỹ)/giây | 2997627 gallon (Anh)/giờ |
Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang gallon (Anh)/giờ
1 gallon (Mỹ)/giây = 2998 gallon (Anh)/giờ
1 gallon (Anh)/giờ = 0.000334 gallon (Mỹ)/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/giây sang gallon (Anh)/giờ:
15 gallon (Mỹ)/giây = 15 × 2998 gallon (Anh)/giờ = 44964 gallon (Anh)/giờ