Chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang inch khối/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second] sang đơn vị inch khối/giờ [in^3/h]
gallon (Mỹ)/giây
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giây bằng 0.0037854118 mét khối/giây.
inch khối/giờ
Định nghĩa: inch khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giờ bằng 4.5519622224454e-9 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang inch khối/giờ
| gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second] | inch khối/giờ [in^3/h] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Mỹ)/giây | 8316 inch khối/giờ |
| 0.10 gallon (Mỹ)/giây | 83160 inch khối/giờ |
| 1 gallon (Mỹ)/giây | 831600 inch khối/giờ |
| 2 gallon (Mỹ)/giây | 1663200 inch khối/giờ |
| 3 gallon (Mỹ)/giây | 2494800 inch khối/giờ |
| 5 gallon (Mỹ)/giây | 4158000 inch khối/giờ |
| 10 gallon (Mỹ)/giây | 8316000 inch khối/giờ |
| 20 gallon (Mỹ)/giây | 16632000 inch khối/giờ |
| 50 gallon (Mỹ)/giây | 41580000 inch khối/giờ |
| 100 gallon (Mỹ)/giây | 83160000 inch khối/giờ |
| 1000 gallon (Mỹ)/giây | 831600003 inch khối/giờ |
Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang inch khối/giờ
1 gallon (Mỹ)/giây = 831600 inch khối/giờ
1 inch khối/giờ = 0.000001 gallon (Mỹ)/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/giây sang inch khối/giờ:
15 gallon (Mỹ)/giây = 15 × 831600 inch khối/giờ = 12474000 inch khối/giờ