Chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang lít/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second] sang đơn vị lít/ngày [L/d]
gallon (Mỹ)/giây
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giây bằng 0.0037854118 mét khối/giây.
lít/ngày
Định nghĩa: lít/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/ngày bằng 1.1574074074074e-8 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang lít/ngày
| gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second] | lít/ngày [L/d] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Mỹ)/giây | 3271 lít/ngày |
| 0.10 gallon (Mỹ)/giây | 32706 lít/ngày |
| 1 gallon (Mỹ)/giây | 327060 lít/ngày |
| 2 gallon (Mỹ)/giây | 654119 lít/ngày |
| 3 gallon (Mỹ)/giây | 981179 lít/ngày |
| 5 gallon (Mỹ)/giây | 1635298 lít/ngày |
| 10 gallon (Mỹ)/giây | 3270596 lít/ngày |
| 20 gallon (Mỹ)/giây | 6541192 lít/ngày |
| 50 gallon (Mỹ)/giây | 16352979 lít/ngày |
| 100 gallon (Mỹ)/giây | 32705958 lít/ngày |
| 1000 gallon (Mỹ)/giây | 327059580 lít/ngày |
Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang lít/ngày
1 gallon (Mỹ)/giây = 327060 lít/ngày
1 lít/ngày = 0.000003 gallon (Mỹ)/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/giây sang lít/ngày:
15 gallon (Mỹ)/giây = 15 × 327060 lít/ngày = 4905894 lít/ngày