Chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang gallon (Anh)/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second] sang đơn vị gallon (Anh)/giây [gallon (UK)/second]
gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second]
gallon (Anh)/giây [gallon (UK)/second]

gallon (Mỹ)/giây

Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giây bằng 0.0037854118 mét khối/giây.

gallon (Anh)/giây

Định nghĩa: gallon (Anh)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/giây bằng 0.00454609 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang gallon (Anh)/giây

gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second] gallon (Anh)/giây [gallon (UK)/second]
0.01 gallon (Mỹ)/giây 0.008327 gallon (Anh)/giây
0.10 gallon (Mỹ)/giây 0.0833 gallon (Anh)/giây
1 gallon (Mỹ)/giây 0.8327 gallon (Anh)/giây
2 gallon (Mỹ)/giây 1.67 gallon (Anh)/giây
3 gallon (Mỹ)/giây 2.50 gallon (Anh)/giây
5 gallon (Mỹ)/giây 4.16 gallon (Anh)/giây
10 gallon (Mỹ)/giây 8.33 gallon (Anh)/giây
20 gallon (Mỹ)/giây 16.65 gallon (Anh)/giây
50 gallon (Mỹ)/giây 41.63 gallon (Anh)/giây
100 gallon (Mỹ)/giây 83.27 gallon (Anh)/giây
1000 gallon (Mỹ)/giây 832.67 gallon (Anh)/giây

Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang gallon (Anh)/giây

1 gallon (Mỹ)/giây = 0.832674 gallon (Anh)/giây

1 gallon (Anh)/giây = 1.20 gallon (Mỹ)/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/giây sang gallon (Anh)/giây:
15 gallon (Mỹ)/giây = 15 × 0.832674 gallon (Anh)/giây = 12.49 gallon (Anh)/giây

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.