Chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang inch khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second] sang đơn vị inch khối/phút [in^3/min]
gallon (Mỹ)/giây
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giây bằng 0.0037854118 mét khối/giây.
inch khối/phút
Định nghĩa: inch khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/phút bằng 2.7311773333333e-7 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang inch khối/phút
| gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second] | inch khối/phút [in^3/min] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Mỹ)/giây | 138.60 inch khối/phút |
| 0.10 gallon (Mỹ)/giây | 1386 inch khối/phút |
| 1 gallon (Mỹ)/giây | 13860 inch khối/phút |
| 2 gallon (Mỹ)/giây | 27720 inch khối/phút |
| 3 gallon (Mỹ)/giây | 41580 inch khối/phút |
| 5 gallon (Mỹ)/giây | 69300 inch khối/phút |
| 10 gallon (Mỹ)/giây | 138600 inch khối/phút |
| 20 gallon (Mỹ)/giây | 277200 inch khối/phút |
| 50 gallon (Mỹ)/giây | 693000 inch khối/phút |
| 100 gallon (Mỹ)/giây | 1386000 inch khối/phút |
| 1000 gallon (Mỹ)/giây | 13860000 inch khối/phút |
Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang inch khối/phút
1 gallon (Mỹ)/giây = 13860 inch khối/phút
1 inch khối/phút = 0.000072 gallon (Mỹ)/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/giây sang inch khối/phút:
15 gallon (Mỹ)/giây = 15 × 13860 inch khối/phút = 207900 inch khối/phút