Chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang ounce/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second] sang đơn vị ounce/giờ [oz/h]
gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second]
ounce/giờ [oz/h]

gallon (Mỹ)/giây

Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giây bằng 0.0037854118 mét khối/giây.

ounce/giờ

Định nghĩa: ounce/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/giờ bằng 8.2148693229167e-9 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang ounce/giờ

gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second] ounce/giờ [oz/h]
0.01 gallon (Mỹ)/giây 4608 ounce/giờ
0.10 gallon (Mỹ)/giây 46080 ounce/giờ
1 gallon (Mỹ)/giây 460800 ounce/giờ
2 gallon (Mỹ)/giây 921600 ounce/giờ
3 gallon (Mỹ)/giây 1382400 ounce/giờ
5 gallon (Mỹ)/giây 2304000 ounce/giờ
10 gallon (Mỹ)/giây 4608000 ounce/giờ
20 gallon (Mỹ)/giây 9216000 ounce/giờ
50 gallon (Mỹ)/giây 23040000 ounce/giờ
100 gallon (Mỹ)/giây 46080000 ounce/giờ
1000 gallon (Mỹ)/giây 460800002 ounce/giờ

Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang ounce/giờ

1 gallon (Mỹ)/giây = 460800 ounce/giờ

1 ounce/giờ = 0.000002 gallon (Mỹ)/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/giây sang ounce/giờ:
15 gallon (Mỹ)/giây = 15 × 460800 ounce/giờ = 6912000 ounce/giờ

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.