Chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang feet/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second] sang đơn vị feet/giờ [foot/hour]
gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second]
feet/giờ [foot/hour]

gallon (Mỹ)/giây

Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giây bằng 0.0037854118 mét khối/giây.

feet/giờ

Định nghĩa: feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/giờ bằng 0.0007865791 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang feet/giờ

gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second] feet/giờ [foot/hour]
0.01 gallon (Mỹ)/giây 0.0481 feet/giờ
0.10 gallon (Mỹ)/giây 0.4812 feet/giờ
1 gallon (Mỹ)/giây 4.81 feet/giờ
2 gallon (Mỹ)/giây 9.62 feet/giờ
3 gallon (Mỹ)/giây 14.44 feet/giờ
5 gallon (Mỹ)/giây 24.06 feet/giờ
10 gallon (Mỹ)/giây 48.12 feet/giờ
20 gallon (Mỹ)/giây 96.25 feet/giờ
50 gallon (Mỹ)/giây 240.62 feet/giờ
100 gallon (Mỹ)/giây 481.25 feet/giờ
1000 gallon (Mỹ)/giây 4812 feet/giờ

Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang feet/giờ

1 gallon (Mỹ)/giây = 4.81 feet/giờ

1 feet/giờ = 0.207792 gallon (Mỹ)/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/giây sang feet/giờ:
15 gallon (Mỹ)/giây = 15 × 4.81 feet/giờ = 72.19 feet/giờ

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.