Chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang gallon (Mỹ)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second] sang đơn vị gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h]
gallon (Mỹ)/giây
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giây bằng 0.0037854118 mét khối/giây.
gallon (Mỹ)/giờ
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giờ bằng 1.0515032733333e-6 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang gallon (Mỹ)/giờ
| gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second] | gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Mỹ)/giây | 36.00 gallon (Mỹ)/giờ |
| 0.10 gallon (Mỹ)/giây | 360.00 gallon (Mỹ)/giờ |
| 1 gallon (Mỹ)/giây | 3600 gallon (Mỹ)/giờ |
| 2 gallon (Mỹ)/giây | 7200 gallon (Mỹ)/giờ |
| 3 gallon (Mỹ)/giây | 10800 gallon (Mỹ)/giờ |
| 5 gallon (Mỹ)/giây | 18000 gallon (Mỹ)/giờ |
| 10 gallon (Mỹ)/giây | 36000 gallon (Mỹ)/giờ |
| 20 gallon (Mỹ)/giây | 72000 gallon (Mỹ)/giờ |
| 50 gallon (Mỹ)/giây | 180000 gallon (Mỹ)/giờ |
| 100 gallon (Mỹ)/giây | 360000 gallon (Mỹ)/giờ |
| 1000 gallon (Mỹ)/giây | 3600000 gallon (Mỹ)/giờ |
Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang gallon (Mỹ)/giờ
1 gallon (Mỹ)/giây = 3600 gallon (Mỹ)/giờ
1 gallon (Mỹ)/giờ = 0.000278 gallon (Mỹ)/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/giây sang gallon (Mỹ)/giờ:
15 gallon (Mỹ)/giây = 15 × 3600 gallon (Mỹ)/giờ = 54000 gallon (Mỹ)/giờ