Chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang lít/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second] sang đơn vị lít/phút [L/min]
gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second]
lít/phút [L/min]

gallon (Mỹ)/giây

Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giây bằng 0.0037854118 mét khối/giây.

lít/phút

Định nghĩa: lít/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/phút bằng 1.66667e-5 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang lít/phút

gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second] lít/phút [L/min]
0.01 gallon (Mỹ)/giây 2.27 lít/phút
0.10 gallon (Mỹ)/giây 22.71 lít/phút
1 gallon (Mỹ)/giây 227.12 lít/phút
2 gallon (Mỹ)/giây 454.25 lít/phút
3 gallon (Mỹ)/giây 681.37 lít/phút
5 gallon (Mỹ)/giây 1136 lít/phút
10 gallon (Mỹ)/giây 2271 lít/phút
20 gallon (Mỹ)/giây 4542 lít/phút
50 gallon (Mỹ)/giây 11356 lít/phút
100 gallon (Mỹ)/giây 22712 lít/phút
1000 gallon (Mỹ)/giây 227124 lít/phút

Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang lít/phút

1 gallon (Mỹ)/giây = 227.12 lít/phút

1 lít/phút = 0.004403 gallon (Mỹ)/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/giây sang lít/phút:
15 gallon (Mỹ)/giây = 15 × 227.12 lít/phút = 3407 lít/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.