Chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang trăm feet khối/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second] sang đơn vị trăm feet khối/ngày [foot/day]
gallon (Mỹ)/giây
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giây bằng 0.0037854118 mét khối/giây.
trăm feet khối/ngày
Định nghĩa: trăm feet khối/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 trăm feet khối/ngày bằng 3.27741e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang trăm feet khối/ngày
| gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second] | trăm feet khối/ngày [foot/day] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Mỹ)/giây | 1.16 trăm feet khối/ngày |
| 0.10 gallon (Mỹ)/giây | 11.55 trăm feet khối/ngày |
| 1 gallon (Mỹ)/giây | 115.50 trăm feet khối/ngày |
| 2 gallon (Mỹ)/giây | 231.00 trăm feet khối/ngày |
| 3 gallon (Mỹ)/giây | 346.50 trăm feet khối/ngày |
| 5 gallon (Mỹ)/giây | 577.50 trăm feet khối/ngày |
| 10 gallon (Mỹ)/giây | 1155 trăm feet khối/ngày |
| 20 gallon (Mỹ)/giây | 2310 trăm feet khối/ngày |
| 50 gallon (Mỹ)/giây | 5775 trăm feet khối/ngày |
| 100 gallon (Mỹ)/giây | 11550 trăm feet khối/ngày |
| 1000 gallon (Mỹ)/giây | 115500 trăm feet khối/ngày |
Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang trăm feet khối/ngày
1 gallon (Mỹ)/giây = 115.50 trăm feet khối/ngày
1 trăm feet khối/ngày = 0.008658 gallon (Mỹ)/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/giây sang trăm feet khối/ngày:
15 gallon (Mỹ)/giây = 15 × 115.50 trăm feet khối/ngày = 1733 trăm feet khối/ngày