Chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang ounce (Anh)/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second] sang đơn vị ounce (Anh)/giờ [oz (UK)/h]
gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second]
ounce (Anh)/giờ [oz (UK)/h]

gallon (Mỹ)/giây

Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giây bằng 0.0037854118 mét khối/giây.

ounce (Anh)/giờ

Định nghĩa: ounce (Anh)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/giờ bằng 7.8925178504774e-9 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang ounce (Anh)/giờ

gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second] ounce (Anh)/giờ [oz (UK)/h]
0.01 gallon (Mỹ)/giây 4796 ounce (Anh)/giờ
0.10 gallon (Mỹ)/giây 47962 ounce (Anh)/giờ
1 gallon (Mỹ)/giây 479620 ounce (Anh)/giờ
2 gallon (Mỹ)/giây 959241 ounce (Anh)/giờ
3 gallon (Mỹ)/giây 1438861 ounce (Anh)/giờ
5 gallon (Mỹ)/giây 2398102 ounce (Anh)/giờ
10 gallon (Mỹ)/giây 4796203 ounce (Anh)/giờ
20 gallon (Mỹ)/giây 9592406 ounce (Anh)/giờ
50 gallon (Mỹ)/giây 23981015 ounce (Anh)/giờ
100 gallon (Mỹ)/giây 47962030 ounce (Anh)/giờ
1000 gallon (Mỹ)/giây 479620303 ounce (Anh)/giờ

Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang ounce (Anh)/giờ

1 gallon (Mỹ)/giây = 479620 ounce (Anh)/giờ

1 ounce (Anh)/giờ = 0.000002 gallon (Mỹ)/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/giây sang ounce (Anh)/giờ:
15 gallon (Mỹ)/giây = 15 × 479620 ounce (Anh)/giờ = 7194305 ounce (Anh)/giờ

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.