Chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang feet/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second] sang đơn vị feet/phút [foot/minute]
gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second]
feet/phút [foot/minute]

gallon (Mỹ)/giây

Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giây bằng 0.0037854118 mét khối/giây.

feet/phút

Định nghĩa: feet/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/phút bằng 0.0471947443 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang feet/phút

gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second] feet/phút [foot/minute]
0.01 gallon (Mỹ)/giây 0.000802 feet/phút
0.10 gallon (Mỹ)/giây 0.008021 feet/phút
1 gallon (Mỹ)/giây 0.0802 feet/phút
2 gallon (Mỹ)/giây 0.1604 feet/phút
3 gallon (Mỹ)/giây 0.2406 feet/phút
5 gallon (Mỹ)/giây 0.4010 feet/phút
10 gallon (Mỹ)/giây 0.8021 feet/phút
20 gallon (Mỹ)/giây 1.60 feet/phút
50 gallon (Mỹ)/giây 4.01 feet/phút
100 gallon (Mỹ)/giây 8.02 feet/phút
1000 gallon (Mỹ)/giây 80.21 feet/phút

Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang feet/phút

1 gallon (Mỹ)/giây = 0.080208 feet/phút

1 feet/phút = 12.47 gallon (Mỹ)/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/giây sang feet/phút:
15 gallon (Mỹ)/giây = 15 × 0.080208 feet/phút = 1.20 feet/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.