Chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang acre-feet/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second] sang đơn vị acre-feet/giờ [ac*ft/h]
gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second]
acre-feet/giờ [ac*ft/h]

gallon (Mỹ)/giây

Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giây bằng 0.0037854118 mét khối/giây.

acre-feet/giờ

Định nghĩa: acre-feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/giờ bằng 0.3426352143 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang acre-feet/giờ

gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second] acre-feet/giờ [ac*ft/h]
0.01 gallon (Mỹ)/giây 0.000110 acre-feet/giờ
0.10 gallon (Mỹ)/giây 0.001105 acre-feet/giờ
1 gallon (Mỹ)/giây 0.0110 acre-feet/giờ
2 gallon (Mỹ)/giây 0.0221 acre-feet/giờ
3 gallon (Mỹ)/giây 0.0331 acre-feet/giờ
5 gallon (Mỹ)/giây 0.0552 acre-feet/giờ
10 gallon (Mỹ)/giây 0.1105 acre-feet/giờ
20 gallon (Mỹ)/giây 0.2210 acre-feet/giờ
50 gallon (Mỹ)/giây 0.5524 acre-feet/giờ
100 gallon (Mỹ)/giây 1.10 acre-feet/giờ
1000 gallon (Mỹ)/giây 11.05 acre-feet/giờ

Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang acre-feet/giờ

1 gallon (Mỹ)/giây = 0.011048 acre-feet/giờ

1 acre-feet/giờ = 90.51 gallon (Mỹ)/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/giây sang acre-feet/giờ:
15 gallon (Mỹ)/giây = 15 × 0.011048 acre-feet/giờ = 0.165719 acre-feet/giờ

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.