Chuyển đổi mét khối/giờ sang feet/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét khối/giờ [m^3/h] sang đơn vị feet/phút [foot/minute]
mét khối/giờ [m^3/h]
feet/phút [foot/minute]

mét khối/giờ

Định nghĩa: mét khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mét khối/giờ bằng 0.0002777778 mét khối/giây.

feet/phút

Định nghĩa: feet/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/phút bằng 0.0471947443 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi mét khối/giờ sang feet/phút

mét khối/giờ [m^3/h] feet/phút [foot/minute]
0.01 mét khối/giờ 0.000059 feet/phút
0.10 mét khối/giờ 0.000589 feet/phút
1 mét khối/giờ 0.005886 feet/phút
2 mét khối/giờ 0.0118 feet/phút
3 mét khối/giờ 0.0177 feet/phút
5 mét khối/giờ 0.0294 feet/phút
10 mét khối/giờ 0.0589 feet/phút
20 mét khối/giờ 0.1177 feet/phút
50 mét khối/giờ 0.2943 feet/phút
100 mét khối/giờ 0.5886 feet/phút
1000 mét khối/giờ 5.89 feet/phút

Cách chuyển đổi mét khối/giờ sang feet/phút

1 mét khối/giờ = 0.005886 feet/phút

1 feet/phút = 169.90 mét khối/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 mét khối/giờ sang feet/phút:
15 mét khối/giờ = 15 × 0.005886 feet/phút = 0.088287 feet/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi mét khối/giờ sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.