Chuyển đổi mét khối/giờ sang inch khối/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét khối/giờ [m^3/h] sang đơn vị inch khối/giờ [in^3/h]
mét khối/giờ
Định nghĩa: mét khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mét khối/giờ bằng 0.0002777778 mét khối/giây.
inch khối/giờ
Định nghĩa: inch khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giờ bằng 4.5519622224454e-9 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi mét khối/giờ sang inch khối/giờ
| mét khối/giờ [m^3/h] | inch khối/giờ [in^3/h] |
|---|---|
| 0.01 mét khối/giờ | 610.24 inch khối/giờ |
| 0.10 mét khối/giờ | 6102 inch khối/giờ |
| 1 mét khối/giờ | 61024 inch khối/giờ |
| 2 mét khối/giờ | 122047 inch khối/giờ |
| 3 mét khối/giờ | 183071 inch khối/giờ |
| 5 mét khối/giờ | 305119 inch khối/giờ |
| 10 mét khối/giờ | 610237 inch khối/giờ |
| 20 mét khối/giờ | 1220475 inch khối/giờ |
| 50 mét khối/giờ | 3051187 inch khối/giờ |
| 100 mét khối/giờ | 6102375 inch khối/giờ |
| 1000 mét khối/giờ | 61023749 inch khối/giờ |
Cách chuyển đổi mét khối/giờ sang inch khối/giờ
1 mét khối/giờ = 61024 inch khối/giờ
1 inch khối/giờ = 0.000016 mét khối/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét khối/giờ sang inch khối/giờ:
15 mét khối/giờ = 15 × 61024 inch khối/giờ = 915356 inch khối/giờ