Chuyển đổi mét khối/giờ sang acre-feet/năm
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét khối/giờ [m^3/h] sang đơn vị acre-feet/năm [ac*ft/y]
mét khối/giờ
Định nghĩa: mét khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mét khối/giờ bằng 0.0002777778 mét khối/giây.
acre-feet/năm
Định nghĩa: acre-feet/năm là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/năm bằng 3.91136e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi mét khối/giờ sang acre-feet/năm
| mét khối/giờ [m^3/h] | acre-feet/năm [ac*ft/y] |
|---|---|
| 0.01 mét khối/giờ | 0.0710 acre-feet/năm |
| 0.10 mét khối/giờ | 0.7102 acre-feet/năm |
| 1 mét khối/giờ | 7.10 acre-feet/năm |
| 2 mét khối/giờ | 14.20 acre-feet/năm |
| 3 mét khối/giờ | 21.31 acre-feet/năm |
| 5 mét khối/giờ | 35.51 acre-feet/năm |
| 10 mét khối/giờ | 71.02 acre-feet/năm |
| 20 mét khối/giờ | 142.04 acre-feet/năm |
| 50 mét khối/giờ | 355.09 acre-feet/năm |
| 100 mét khối/giờ | 710.18 acre-feet/năm |
| 1000 mét khối/giờ | 7102 acre-feet/năm |
Cách chuyển đổi mét khối/giờ sang acre-feet/năm
1 mét khối/giờ = 7.10 acre-feet/năm
1 acre-feet/năm = 0.140809 mét khối/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét khối/giờ sang acre-feet/năm:
15 mét khối/giờ = 15 × 7.10 acre-feet/năm = 106.53 acre-feet/năm