Chuyển đổi mét khối/giờ sang gallon (Mỹ)/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét khối/giờ [m^3/h] sang đơn vị gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second]
mét khối/giờ [m^3/h]
gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second]

mét khối/giờ

Định nghĩa: mét khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mét khối/giờ bằng 0.0002777778 mét khối/giây.

gallon (Mỹ)/giây

Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giây bằng 0.0037854118 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi mét khối/giờ sang gallon (Mỹ)/giây

mét khối/giờ [m^3/h] gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second]
0.01 mét khối/giờ 0.000734 gallon (Mỹ)/giây
0.10 mét khối/giờ 0.007338 gallon (Mỹ)/giây
1 mét khối/giờ 0.0734 gallon (Mỹ)/giây
2 mét khối/giờ 0.1468 gallon (Mỹ)/giây
3 mét khối/giờ 0.2201 gallon (Mỹ)/giây
5 mét khối/giờ 0.3669 gallon (Mỹ)/giây
10 mét khối/giờ 0.7338 gallon (Mỹ)/giây
20 mét khối/giờ 1.47 gallon (Mỹ)/giây
50 mét khối/giờ 3.67 gallon (Mỹ)/giây
100 mét khối/giờ 7.34 gallon (Mỹ)/giây
1000 mét khối/giờ 73.38 gallon (Mỹ)/giây

Cách chuyển đổi mét khối/giờ sang gallon (Mỹ)/giây

1 mét khối/giờ = 0.073381 gallon (Mỹ)/giây

1 gallon (Mỹ)/giây = 13.63 mét khối/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 mét khối/giờ sang gallon (Mỹ)/giây:
15 mét khối/giờ = 15 × 0.073381 gallon (Mỹ)/giây = 1.10 gallon (Mỹ)/giây

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi mét khối/giờ sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.