Chuyển đổi mét khối/giờ sang mét khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét khối/giờ [m^3/h] sang đơn vị mét khối/phút [cubic meter/minute]
mét khối/giờ
Định nghĩa: mét khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mét khối/giờ bằng 0.0002777778 mét khối/giây.
mét khối/phút
Định nghĩa: mét khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mét khối/phút bằng 0.0166666667 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi mét khối/giờ sang mét khối/phút
| mét khối/giờ [m^3/h] | mét khối/phút [cubic meter/minute] |
|---|---|
| 0.01 mét khối/giờ | 0.000167 mét khối/phút |
| 0.10 mét khối/giờ | 0.001667 mét khối/phút |
| 1 mét khối/giờ | 0.0167 mét khối/phút |
| 2 mét khối/giờ | 0.0333 mét khối/phút |
| 3 mét khối/giờ | 0.0500 mét khối/phút |
| 5 mét khối/giờ | 0.0833 mét khối/phút |
| 10 mét khối/giờ | 0.1667 mét khối/phút |
| 20 mét khối/giờ | 0.3333 mét khối/phút |
| 50 mét khối/giờ | 0.8333 mét khối/phút |
| 100 mét khối/giờ | 1.67 mét khối/phút |
| 1000 mét khối/giờ | 16.67 mét khối/phút |
Cách chuyển đổi mét khối/giờ sang mét khối/phút
1 mét khối/giờ = 0.016667 mét khối/phút
1 mét khối/phút = 60.00 mét khối/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét khối/giờ sang mét khối/phút:
15 mét khối/giờ = 15 × 0.016667 mét khối/phút = 0.250000 mét khối/phút