Chuyển đổi mét khối/giờ sang yard khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét khối/giờ [m^3/h] sang đơn vị yard khối/phút [cubic yard/minute]
mét khối/giờ
Định nghĩa: mét khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mét khối/giờ bằng 0.0002777778 mét khối/giây.
yard khối/phút
Định nghĩa: yard khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/phút bằng 0.012742581 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi mét khối/giờ sang yard khối/phút
| mét khối/giờ [m^3/h] | yard khối/phút [cubic yard/minute] |
|---|---|
| 0.01 mét khối/giờ | 0.000218 yard khối/phút |
| 0.10 mét khối/giờ | 0.002180 yard khối/phút |
| 1 mét khối/giờ | 0.0218 yard khối/phút |
| 2 mét khối/giờ | 0.0436 yard khối/phút |
| 3 mét khối/giờ | 0.0654 yard khối/phút |
| 5 mét khối/giờ | 0.1090 yard khối/phút |
| 10 mét khối/giờ | 0.2180 yard khối/phút |
| 20 mét khối/giờ | 0.4360 yard khối/phút |
| 50 mét khối/giờ | 1.09 yard khối/phút |
| 100 mét khối/giờ | 2.18 yard khối/phút |
| 1000 mét khối/giờ | 21.80 yard khối/phút |
Cách chuyển đổi mét khối/giờ sang yard khối/phút
1 mét khối/giờ = 0.021799 yard khối/phút
1 yard khối/phút = 45.87 mét khối/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét khối/giờ sang yard khối/phút:
15 mét khối/giờ = 15 × 0.021799 yard khối/phút = 0.326988 yard khối/phút