Chuyển đổi mét khối/giờ sang thùng (Mỹ)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét khối/giờ [m^3/h] sang đơn vị thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute]
mét khối/giờ
Định nghĩa: mét khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mét khối/giờ bằng 0.0002777778 mét khối/giây.
thùng (Mỹ)/phút
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/phút bằng 0.0026497882 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi mét khối/giờ sang thùng (Mỹ)/phút
| mét khối/giờ [m^3/h] | thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute] |
|---|---|
| 0.01 mét khối/giờ | 0.001048 thùng (Mỹ)/phút |
| 0.10 mét khối/giờ | 0.0105 thùng (Mỹ)/phút |
| 1 mét khối/giờ | 0.1048 thùng (Mỹ)/phút |
| 2 mét khối/giờ | 0.2097 thùng (Mỹ)/phút |
| 3 mét khối/giờ | 0.3145 thùng (Mỹ)/phút |
| 5 mét khối/giờ | 0.5242 thùng (Mỹ)/phút |
| 10 mét khối/giờ | 1.05 thùng (Mỹ)/phút |
| 20 mét khối/giờ | 2.10 thùng (Mỹ)/phút |
| 50 mét khối/giờ | 5.24 thùng (Mỹ)/phút |
| 100 mét khối/giờ | 10.48 thùng (Mỹ)/phút |
| 1000 mét khối/giờ | 104.83 thùng (Mỹ)/phút |
Cách chuyển đổi mét khối/giờ sang thùng (Mỹ)/phút
1 mét khối/giờ = 0.104830 thùng (Mỹ)/phút
1 thùng (Mỹ)/phút = 9.54 mét khối/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét khối/giờ sang thùng (Mỹ)/phút:
15 mét khối/giờ = 15 × 0.104830 thùng (Mỹ)/phút = 1.57 thùng (Mỹ)/phút