Chuyển đổi mét khối/giờ sang acre-feet/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét khối/giờ [m^3/h] sang đơn vị acre-feet/ngày [ac*ft/d]
mét khối/giờ
Định nghĩa: mét khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mét khối/giờ bằng 0.0002777778 mét khối/giây.
acre-feet/ngày
Định nghĩa: acre-feet/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/ngày bằng 0.0142764673 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi mét khối/giờ sang acre-feet/ngày
| mét khối/giờ [m^3/h] | acre-feet/ngày [ac*ft/d] |
|---|---|
| 0.01 mét khối/giờ | 0.000195 acre-feet/ngày |
| 0.10 mét khối/giờ | 0.001946 acre-feet/ngày |
| 1 mét khối/giờ | 0.0195 acre-feet/ngày |
| 2 mét khối/giờ | 0.0389 acre-feet/ngày |
| 3 mét khối/giờ | 0.0584 acre-feet/ngày |
| 5 mét khối/giờ | 0.0973 acre-feet/ngày |
| 10 mét khối/giờ | 0.1946 acre-feet/ngày |
| 20 mét khối/giờ | 0.3891 acre-feet/ngày |
| 50 mét khối/giờ | 0.9729 acre-feet/ngày |
| 100 mét khối/giờ | 1.95 acre-feet/ngày |
| 1000 mét khối/giờ | 19.46 acre-feet/ngày |
Cách chuyển đổi mét khối/giờ sang acre-feet/ngày
1 mét khối/giờ = 0.019457 acre-feet/ngày
1 acre-feet/ngày = 51.40 mét khối/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét khối/giờ sang acre-feet/ngày:
15 mét khối/giờ = 15 × 0.019457 acre-feet/ngày = 0.291856 acre-feet/ngày