Chuyển đổi mét khối/giờ sang gallon (Mỹ)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét khối/giờ [m^3/h] sang đơn vị gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute]
mét khối/giờ
Định nghĩa: mét khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mét khối/giờ bằng 0.0002777778 mét khối/giây.
gallon (Mỹ)/phút
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/phút bằng 6.30902e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi mét khối/giờ sang gallon (Mỹ)/phút
| mét khối/giờ [m^3/h] | gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute] |
|---|---|
| 0.01 mét khối/giờ | 0.0440 gallon (Mỹ)/phút |
| 0.10 mét khối/giờ | 0.4403 gallon (Mỹ)/phút |
| 1 mét khối/giờ | 4.40 gallon (Mỹ)/phút |
| 2 mét khối/giờ | 8.81 gallon (Mỹ)/phút |
| 3 mét khối/giờ | 13.21 gallon (Mỹ)/phút |
| 5 mét khối/giờ | 22.01 gallon (Mỹ)/phút |
| 10 mét khối/giờ | 44.03 gallon (Mỹ)/phút |
| 20 mét khối/giờ | 88.06 gallon (Mỹ)/phút |
| 50 mét khối/giờ | 220.14 gallon (Mỹ)/phút |
| 100 mét khối/giờ | 440.29 gallon (Mỹ)/phút |
| 1000 mét khối/giờ | 4403 gallon (Mỹ)/phút |
Cách chuyển đổi mét khối/giờ sang gallon (Mỹ)/phút
1 mét khối/giờ = 4.40 gallon (Mỹ)/phút
1 gallon (Mỹ)/phút = 0.227125 mét khối/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét khối/giờ sang gallon (Mỹ)/phút:
15 mét khối/giờ = 15 × 4.40 gallon (Mỹ)/phút = 66.04 gallon (Mỹ)/phút