Chuyển đổi mét khối/giờ sang feet khối/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét khối/giờ [m^3/h] sang đơn vị feet khối/phút [ft^3/min]
mét khối/giờ [m^3/h]
feet khối/phút [ft^3/min]

mét khối/giờ

Định nghĩa: mét khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mét khối/giờ bằng 0.0002777778 mét khối/giây.

feet khối/phút

Định nghĩa: feet khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/phút bằng 0.0004719474 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi mét khối/giờ sang feet khối/phút

mét khối/giờ [m^3/h] feet khối/phút [ft^3/min]
0.01 mét khối/giờ 0.005886 feet khối/phút
0.10 mét khối/giờ 0.0589 feet khối/phút
1 mét khối/giờ 0.5886 feet khối/phút
2 mét khối/giờ 1.18 feet khối/phút
3 mét khối/giờ 1.77 feet khối/phút
5 mét khối/giờ 2.94 feet khối/phút
10 mét khối/giờ 5.89 feet khối/phút
20 mét khối/giờ 11.77 feet khối/phút
50 mét khối/giờ 29.43 feet khối/phút
100 mét khối/giờ 58.86 feet khối/phút
1000 mét khối/giờ 588.58 feet khối/phút

Cách chuyển đổi mét khối/giờ sang feet khối/phút

1 mét khối/giờ = 0.588578 feet khối/phút

1 feet khối/phút = 1.70 mét khối/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 mét khối/giờ sang feet khối/phút:
15 mét khối/giờ = 15 × 0.588578 feet khối/phút = 8.83 feet khối/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi mét khối/giờ sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.