Chuyển đổi mét khối/giờ sang acre-feet/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét khối/giờ [m^3/h] sang đơn vị acre-feet/giờ [ac*ft/h]
mét khối/giờ
Định nghĩa: mét khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mét khối/giờ bằng 0.0002777778 mét khối/giây.
acre-feet/giờ
Định nghĩa: acre-feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/giờ bằng 0.3426352143 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi mét khối/giờ sang acre-feet/giờ
| mét khối/giờ [m^3/h] | acre-feet/giờ [ac*ft/h] |
|---|---|
| 0.01 mét khối/giờ | 0.000008 acre-feet/giờ |
| 0.10 mét khối/giờ | 0.000081 acre-feet/giờ |
| 1 mét khối/giờ | 0.000811 acre-feet/giờ |
| 2 mét khối/giờ | 0.001621 acre-feet/giờ |
| 3 mét khối/giờ | 0.002432 acre-feet/giờ |
| 5 mét khối/giờ | 0.004054 acre-feet/giờ |
| 10 mét khối/giờ | 0.008107 acre-feet/giờ |
| 20 mét khối/giờ | 0.0162 acre-feet/giờ |
| 50 mét khối/giờ | 0.0405 acre-feet/giờ |
| 100 mét khối/giờ | 0.0811 acre-feet/giờ |
| 1000 mét khối/giờ | 0.8107 acre-feet/giờ |
Cách chuyển đổi mét khối/giờ sang acre-feet/giờ
1 mét khối/giờ = 0.000811 acre-feet/giờ
1 acre-feet/giờ = 1233 mét khối/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét khối/giờ sang acre-feet/giờ:
15 mét khối/giờ = 15 × 0.000811 acre-feet/giờ = 0.012161 acre-feet/giờ