Chuyển đổi centigram sang Zolotnik (Nga)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centigram [cg] sang đơn vị Zolotnik (Nga) [золотник]
centigram
Định nghĩa: centigram là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 centigram bằng 1.0e-5 kilôgram.
Zolotnik (Nga)
Định nghĩa: Zolotnik (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Zolotnik (Nga) bằng 0.004265754 kilôgram.
Bảng chuyển đổi centigram sang Zolotnik (Nga)
| centigram [cg] | Zolotnik (Nga) [золотник] |
|---|---|
| 0.01 centigram | 0.000023 Zolotnik (Nga) |
| 0.10 centigram | 0.000234 Zolotnik (Nga) |
| 1 centigram | 0.002344 Zolotnik (Nga) |
| 2 centigram | 0.004689 Zolotnik (Nga) |
| 3 centigram | 0.007033 Zolotnik (Nga) |
| 5 centigram | 0.0117 Zolotnik (Nga) |
| 10 centigram | 0.0234 Zolotnik (Nga) |
| 20 centigram | 0.0469 Zolotnik (Nga) |
| 50 centigram | 0.1172 Zolotnik (Nga) |
| 100 centigram | 0.2344 Zolotnik (Nga) |
| 1000 centigram | 2.34 Zolotnik (Nga) |
Cách chuyển đổi centigram sang Zolotnik (Nga)
1 centigram = 0.002344 Zolotnik (Nga)
1 Zolotnik (Nga) = 426.58 centigram
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centigram sang Zolotnik (Nga):
15 centigram = 15 × 0.002344 Zolotnik (Nga) = 0.035164 Zolotnik (Nga)