Chuyển đổi centigram sang stone (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centigram [cg] sang đơn vị stone (Anh) [stone (UK)]
centigram
Định nghĩa: centigram là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 centigram bằng 1.0e-5 kilôgram.
stone (Anh)
Định nghĩa: stone (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 stone (Anh) bằng 6.35029318 kilôgram.
Bảng chuyển đổi centigram sang stone (Anh)
| centigram [cg] | stone (Anh) [stone (UK)] |
|---|---|
| 0.01 centigram | 0.000000 stone (Anh) |
| 0.10 centigram | 0.000000 stone (Anh) |
| 1 centigram | 0.000002 stone (Anh) |
| 2 centigram | 0.000003 stone (Anh) |
| 3 centigram | 0.000005 stone (Anh) |
| 5 centigram | 0.000008 stone (Anh) |
| 10 centigram | 0.000016 stone (Anh) |
| 20 centigram | 0.000031 stone (Anh) |
| 50 centigram | 0.000079 stone (Anh) |
| 100 centigram | 0.000157 stone (Anh) |
| 1000 centigram | 0.001575 stone (Anh) |
Cách chuyển đổi centigram sang stone (Anh)
1 centigram = 0.000002 stone (Anh)
1 stone (Anh) = 635029 centigram
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centigram sang stone (Anh):
15 centigram = 15 × 0.000002 stone (Anh) = 0.000024 stone (Anh)