Chuyển đổi centigram sang pound (troy hoặc dược sĩ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centigram [cg] sang đơn vị pound (troy hoặc dược sĩ) [apothecary)]
centigram
Định nghĩa: centigram là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 centigram bằng 1.0e-5 kilôgram.
pound (troy hoặc dược sĩ)
Định nghĩa: pound (troy hoặc dược sĩ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound (troy hoặc dược sĩ) bằng 0.3732417216 kilôgram.
Bảng chuyển đổi centigram sang pound (troy hoặc dược sĩ)
| centigram [cg] | pound (troy hoặc dược sĩ) [apothecary)] |
|---|---|
| 0.01 centigram | 0.000000 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 0.10 centigram | 0.000003 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 1 centigram | 0.000027 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 2 centigram | 0.000054 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 3 centigram | 0.000080 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 5 centigram | 0.000134 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 10 centigram | 0.000268 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 20 centigram | 0.000536 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 50 centigram | 0.001340 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 100 centigram | 0.002679 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 1000 centigram | 0.0268 pound (troy hoặc dược sĩ) |
Cách chuyển đổi centigram sang pound (troy hoặc dược sĩ)
1 centigram = 0.000027 pound (troy hoặc dược sĩ)
1 pound (troy hoặc dược sĩ) = 37324 centigram
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centigram sang pound (troy hoặc dược sĩ):
15 centigram = 15 × 0.000027 pound (troy hoặc dược sĩ) = 0.000402 pound (troy hoặc dược sĩ)