Chuyển đổi centigram sang Momme (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centigram [cg] sang đơn vị Momme (Nhật Bản) [匁]
centigram
Định nghĩa: centigram là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 centigram bằng 1.0e-5 kilôgram.
Momme (Nhật Bản)
Định nghĩa: Momme (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Momme (Nhật Bản) bằng 0.00375 kilôgram.
Bảng chuyển đổi centigram sang Momme (Nhật Bản)
| centigram [cg] | Momme (Nhật Bản) [匁] |
|---|---|
| 0.01 centigram | 0.000027 Momme (Nhật Bản) |
| 0.10 centigram | 0.000267 Momme (Nhật Bản) |
| 1 centigram | 0.002667 Momme (Nhật Bản) |
| 2 centigram | 0.005333 Momme (Nhật Bản) |
| 3 centigram | 0.008000 Momme (Nhật Bản) |
| 5 centigram | 0.0133 Momme (Nhật Bản) |
| 10 centigram | 0.0267 Momme (Nhật Bản) |
| 20 centigram | 0.0533 Momme (Nhật Bản) |
| 50 centigram | 0.1333 Momme (Nhật Bản) |
| 100 centigram | 0.2667 Momme (Nhật Bản) |
| 1000 centigram | 2.67 Momme (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi centigram sang Momme (Nhật Bản)
1 centigram = 0.002667 Momme (Nhật Bản)
1 Momme (Nhật Bản) = 375.00 centigram
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centigram sang Momme (Nhật Bản):
15 centigram = 15 × 0.002667 Momme (Nhật Bản) = 0.040000 Momme (Nhật Bản)