Chuyển đổi centigram sang Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centigram [cg] sang đơn vị Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) [dirhem]
centigram
Định nghĩa: centigram là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 centigram bằng 1.0e-5 kilôgram.
Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 0.00320736 kilôgram.
Bảng chuyển đổi centigram sang Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ)
| centigram [cg] | Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) [dirhem] |
|---|---|
| 0.01 centigram | 0.000031 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 0.10 centigram | 0.000312 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1 centigram | 0.003118 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 2 centigram | 0.006236 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 3 centigram | 0.009353 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 5 centigram | 0.0156 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 10 centigram | 0.0312 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 20 centigram | 0.0624 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 50 centigram | 0.1559 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 100 centigram | 0.3118 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1000 centigram | 3.12 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) |
Cách chuyển đổi centigram sang Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 centigram = 0.003118 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) = 320.74 centigram
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centigram sang Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ):
15 centigram = 15 × 0.003118 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) = 0.046767 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ)