Chuyển đổi centigram sang Tael (Hồng Kông, Trung Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centigram [cg] sang đơn vị Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马两]
centigram
Định nghĩa: centigram là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 centigram bằng 1.0e-5 kilôgram.
Tael (Hồng Kông, Trung Quốc)
Định nghĩa: Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) bằng 0.03779936375 kilôgram.
Bảng chuyển đổi centigram sang Tael (Hồng Kông, Trung Quốc)
| centigram [cg] | Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马两] |
|---|---|
| 0.01 centigram | 0.000003 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 0.10 centigram | 0.000026 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 1 centigram | 0.000265 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 2 centigram | 0.000529 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 3 centigram | 0.000794 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 5 centigram | 0.001323 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 10 centigram | 0.002646 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 20 centigram | 0.005291 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 50 centigram | 0.0132 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 100 centigram | 0.0265 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 1000 centigram | 0.2646 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi centigram sang Tael (Hồng Kông, Trung Quốc)
1 centigram = 0.000265 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc)
1 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) = 3780 centigram
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centigram sang Tael (Hồng Kông, Trung Quốc):
15 centigram = 15 × 0.000265 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) = 0.003968 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc)