Chuyển đổi centigram sang Catty (Đài Loan)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centigram [cg] sang đơn vị Catty (Đài Loan) [台斤]
centigram [cg]
Catty (Đài Loan) [台斤]

centigram

Định nghĩa: centigram là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 centigram bằng 1.0e-5 kilôgram.

Catty (Đài Loan)

Định nghĩa: Catty (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Đài Loan) bằng 0.6 kilôgram.

Bảng chuyển đổi centigram sang Catty (Đài Loan)

centigram [cg] Catty (Đài Loan) [台斤]
0.01 centigram 0.000000 Catty (Đài Loan)
0.10 centigram 0.000002 Catty (Đài Loan)
1 centigram 0.000017 Catty (Đài Loan)
2 centigram 0.000033 Catty (Đài Loan)
3 centigram 0.000050 Catty (Đài Loan)
5 centigram 0.000083 Catty (Đài Loan)
10 centigram 0.000167 Catty (Đài Loan)
20 centigram 0.000333 Catty (Đài Loan)
50 centigram 0.000833 Catty (Đài Loan)
100 centigram 0.001667 Catty (Đài Loan)
1000 centigram 0.0167 Catty (Đài Loan)

Cách chuyển đổi centigram sang Catty (Đài Loan)

1 centigram = 0.000017 Catty (Đài Loan)

1 Catty (Đài Loan) = 60000 centigram

Ví dụ

Chuyển đổi 15 centigram sang Catty (Đài Loan):
15 centigram = 15 × 0.000017 Catty (Đài Loan) = 0.000250 Catty (Đài Loan)

Chuyển đổi centigram sang các đơn vị Trọng lượng và khối lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.