Chuyển đổi centigram sang scruple (dược sĩ)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centigram [cg] sang đơn vị scruple (dược sĩ) [s.ap]
centigram [cg]
scruple (dược sĩ) [s.ap]

centigram

Định nghĩa:

scruple (dược sĩ)

Định nghĩa:

Bảng chuyển đổi centigram sang scruple (dược sĩ)

centigram [cg] scruple (dược sĩ) [s.ap]
0.01 cg 0.000077 s.ap
0.10 cg 0.000772 s.ap
1 cg 0.007716 s.ap
2 cg 0.0154 s.ap
3 cg 0.0231 s.ap
5 cg 0.0386 s.ap
10 cg 0.0772 s.ap
20 cg 0.1543 s.ap
50 cg 0.3858 s.ap
100 cg 0.7716 s.ap
1000 cg 7.72 s.ap

Cách chuyển đổi centigram sang scruple (dược sĩ)

1 cg = 0.007716 s.ap

1 s.ap = 129.60 cg

Ví dụ

Convert 15 cg to s.ap:
15 cg = 15 × 0.007716 s.ap = 0.115743 s.ap

Chuyển đổi đơn vị Trọng lượng và khối lượng phổ biến

Chuyển đổi centigram sang các đơn vị Trọng lượng và khối lượng khác