Chuyển đổi centigram sang Arroba (Bồ Đào Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centigram [cg] sang đơn vị Arroba (Bồ Đào Nha) [@]
centigram
Định nghĩa: centigram là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 centigram bằng 1.0e-5 kilôgram.
Arroba (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Arroba (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Arroba (Bồ Đào Nha) bằng 14.688 kilôgram.
Bảng chuyển đổi centigram sang Arroba (Bồ Đào Nha)
| centigram [cg] | Arroba (Bồ Đào Nha) [@] |
|---|---|
| 0.01 centigram | 0.000000 Arroba (Bồ Đào Nha) |
| 0.10 centigram | 0.000000 Arroba (Bồ Đào Nha) |
| 1 centigram | 0.000001 Arroba (Bồ Đào Nha) |
| 2 centigram | 0.000001 Arroba (Bồ Đào Nha) |
| 3 centigram | 0.000002 Arroba (Bồ Đào Nha) |
| 5 centigram | 0.000003 Arroba (Bồ Đào Nha) |
| 10 centigram | 0.000007 Arroba (Bồ Đào Nha) |
| 20 centigram | 0.000014 Arroba (Bồ Đào Nha) |
| 50 centigram | 0.000034 Arroba (Bồ Đào Nha) |
| 100 centigram | 0.000068 Arroba (Bồ Đào Nha) |
| 1000 centigram | 0.000681 Arroba (Bồ Đào Nha) |
Cách chuyển đổi centigram sang Arroba (Bồ Đào Nha)
1 centigram = 0.000001 Arroba (Bồ Đào Nha)
1 Arroba (Bồ Đào Nha) = 1468800 centigram
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centigram sang Arroba (Bồ Đào Nha):
15 centigram = 15 × 0.000001 Arroba (Bồ Đào Nha) = 0.000010 Arroba (Bồ Đào Nha)