Chuyển đổi centigram sang tạ (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centigram [cg] sang đơn vị tạ (Anh) [hundredweight (UK)]
centigram
Định nghĩa: centigram là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 centigram bằng 1.0e-5 kilôgram.
tạ (Anh)
Định nghĩa: tạ (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tạ (Anh) bằng 50.80234544 kilôgram.
Bảng chuyển đổi centigram sang tạ (Anh)
| centigram [cg] | tạ (Anh) [hundredweight (UK)] |
|---|---|
| 0.01 centigram | 0.000000 tạ (Anh) |
| 0.10 centigram | 0.000000 tạ (Anh) |
| 1 centigram | 0.000000 tạ (Anh) |
| 2 centigram | 0.000000 tạ (Anh) |
| 3 centigram | 0.000001 tạ (Anh) |
| 5 centigram | 0.000001 tạ (Anh) |
| 10 centigram | 0.000002 tạ (Anh) |
| 20 centigram | 0.000004 tạ (Anh) |
| 50 centigram | 0.000010 tạ (Anh) |
| 100 centigram | 0.000020 tạ (Anh) |
| 1000 centigram | 0.000197 tạ (Anh) |
Cách chuyển đổi centigram sang tạ (Anh)
1 centigram = 0.000000 tạ (Anh)
1 tạ (Anh) = 5080235 centigram
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centigram sang tạ (Anh):
15 centigram = 15 × 0.000000 tạ (Anh) = 0.000003 tạ (Anh)