Chuyển đổi centigram sang Once de Paris (Pháp)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centigram [cg] sang đơn vị Once de Paris (Pháp) [once]
centigram
Định nghĩa: centigram là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 centigram bằng 1.0e-5 kilôgram.
Once de Paris (Pháp)
Định nghĩa: Once de Paris (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Once de Paris (Pháp) bằng 0.0305941154125 kilôgram.
Bảng chuyển đổi centigram sang Once de Paris (Pháp)
| centigram [cg] | Once de Paris (Pháp) [once] |
|---|---|
| 0.01 centigram | 0.000003 Once de Paris (Pháp) |
| 0.10 centigram | 0.000033 Once de Paris (Pháp) |
| 1 centigram | 0.000327 Once de Paris (Pháp) |
| 2 centigram | 0.000654 Once de Paris (Pháp) |
| 3 centigram | 0.000981 Once de Paris (Pháp) |
| 5 centigram | 0.001634 Once de Paris (Pháp) |
| 10 centigram | 0.003269 Once de Paris (Pháp) |
| 20 centigram | 0.006537 Once de Paris (Pháp) |
| 50 centigram | 0.0163 Once de Paris (Pháp) |
| 100 centigram | 0.0327 Once de Paris (Pháp) |
| 1000 centigram | 0.3269 Once de Paris (Pháp) |
Cách chuyển đổi centigram sang Once de Paris (Pháp)
1 centigram = 0.000327 Once de Paris (Pháp)
1 Once de Paris (Pháp) = 3059 centigram
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centigram sang Once de Paris (Pháp):
15 centigram = 15 × 0.000327 Once de Paris (Pháp) = 0.004903 Once de Paris (Pháp)