Chuyển đổi centigram sang Pood (Nga)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centigram [cg] sang đơn vị Pood (Nga) [пуд]
centigram
Định nghĩa: centigram là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 centigram bằng 1.0e-5 kilôgram.
Pood (Nga)
Định nghĩa: Pood (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Pood (Nga) bằng 16.3804964 kilôgram.
Bảng chuyển đổi centigram sang Pood (Nga)
| centigram [cg] | Pood (Nga) [пуд] |
|---|---|
| 0.01 centigram | 0.000000 Pood (Nga) |
| 0.10 centigram | 0.000000 Pood (Nga) |
| 1 centigram | 0.000001 Pood (Nga) |
| 2 centigram | 0.000001 Pood (Nga) |
| 3 centigram | 0.000002 Pood (Nga) |
| 5 centigram | 0.000003 Pood (Nga) |
| 10 centigram | 0.000006 Pood (Nga) |
| 20 centigram | 0.000012 Pood (Nga) |
| 50 centigram | 0.000031 Pood (Nga) |
| 100 centigram | 0.000061 Pood (Nga) |
| 1000 centigram | 0.000610 Pood (Nga) |
Cách chuyển đổi centigram sang Pood (Nga)
1 centigram = 0.000001 Pood (Nga)
1 Pood (Nga) = 1638050 centigram
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centigram sang Pood (Nga):
15 centigram = 15 × 0.000001 Pood (Nga) = 0.000009 Pood (Nga)