Chuyển đổi centigram sang Castilian onza (Tây Ban Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centigram [cg] sang đơn vị Castilian onza (Tây Ban Nha) [oz]
centigram
Định nghĩa: centigram là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 centigram bằng 1.0e-5 kilôgram.
Castilian onza (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian onza (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Castilian onza (Tây Ban Nha) bằng 0.0287558125 kilôgram.
Bảng chuyển đổi centigram sang Castilian onza (Tây Ban Nha)
| centigram [cg] | Castilian onza (Tây Ban Nha) [oz] |
|---|---|
| 0.01 centigram | 0.000003 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 0.10 centigram | 0.000035 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 1 centigram | 0.000348 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 2 centigram | 0.000696 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 3 centigram | 0.001043 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 5 centigram | 0.001739 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 10 centigram | 0.003478 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 20 centigram | 0.006955 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 50 centigram | 0.0174 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 100 centigram | 0.0348 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 1000 centigram | 0.3478 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
Cách chuyển đổi centigram sang Castilian onza (Tây Ban Nha)
1 centigram = 0.000348 Castilian onza (Tây Ban Nha)
1 Castilian onza (Tây Ban Nha) = 2876 centigram
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centigram sang Castilian onza (Tây Ban Nha):
15 centigram = 15 × 0.000348 Castilian onza (Tây Ban Nha) = 0.005216 Castilian onza (Tây Ban Nha)