Chuyển đổi centigram sang pennyweight
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centigram [cg] sang đơn vị pennyweight [pwt]
centigram
Định nghĩa: centigram là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 centigram bằng 1.0e-5 kilôgram.
pennyweight
Định nghĩa: pennyweight là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pennyweight bằng 0.0015551738 kilôgram.
Bảng chuyển đổi centigram sang pennyweight
| centigram [cg] | pennyweight [pwt] |
|---|---|
| 0.01 centigram | 0.000064 pennyweight |
| 0.10 centigram | 0.000643 pennyweight |
| 1 centigram | 0.006430 pennyweight |
| 2 centigram | 0.0129 pennyweight |
| 3 centigram | 0.0193 pennyweight |
| 5 centigram | 0.0322 pennyweight |
| 10 centigram | 0.0643 pennyweight |
| 20 centigram | 0.1286 pennyweight |
| 50 centigram | 0.3215 pennyweight |
| 100 centigram | 0.6430 pennyweight |
| 1000 centigram | 6.43 pennyweight |
Cách chuyển đổi centigram sang pennyweight
1 centigram = 0.006430 pennyweight
1 pennyweight = 155.52 centigram
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centigram sang pennyweight:
15 centigram = 15 × 0.006430 pennyweight = 0.096452 pennyweight