Chuyển đổi centigram sang Onca (Bồ Đào Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centigram [cg] sang đơn vị Onca (Bồ Đào Nha) [onça]
centigram
Định nghĩa: centigram là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 centigram bằng 1.0e-5 kilôgram.
Onca (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Onca (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Onca (Bồ Đào Nha) bằng 0.0286875 kilôgram.
Bảng chuyển đổi centigram sang Onca (Bồ Đào Nha)
| centigram [cg] | Onca (Bồ Đào Nha) [onça] |
|---|---|
| 0.01 centigram | 0.000003 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 0.10 centigram | 0.000035 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 1 centigram | 0.000349 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 2 centigram | 0.000697 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 3 centigram | 0.001046 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 5 centigram | 0.001743 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 10 centigram | 0.003486 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 20 centigram | 0.006972 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 50 centigram | 0.0174 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 100 centigram | 0.0349 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 1000 centigram | 0.3486 Onca (Bồ Đào Nha) |
Cách chuyển đổi centigram sang Onca (Bồ Đào Nha)
1 centigram = 0.000349 Onca (Bồ Đào Nha)
1 Onca (Bồ Đào Nha) = 2869 centigram
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centigram sang Onca (Bồ Đào Nha):
15 centigram = 15 × 0.000349 Onca (Bồ Đào Nha) = 0.005229 Onca (Bồ Đào Nha)