Chuyển đổi centigram sang Tola (Ấn Độ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centigram [cg] sang đơn vị Tola (Ấn Độ) [तोला]
centigram
Định nghĩa: centigram là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 centigram bằng 1.0e-5 kilôgram.
Tola (Ấn Độ)
Định nghĩa: Tola (Ấn Độ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Tola (Ấn Độ) bằng 0.0116638038 kilôgram.
Bảng chuyển đổi centigram sang Tola (Ấn Độ)
| centigram [cg] | Tola (Ấn Độ) [तोला] |
|---|---|
| 0.01 centigram | 0.000009 Tola (Ấn Độ) |
| 0.10 centigram | 0.000086 Tola (Ấn Độ) |
| 1 centigram | 0.000857 Tola (Ấn Độ) |
| 2 centigram | 0.001715 Tola (Ấn Độ) |
| 3 centigram | 0.002572 Tola (Ấn Độ) |
| 5 centigram | 0.004287 Tola (Ấn Độ) |
| 10 centigram | 0.008574 Tola (Ấn Độ) |
| 20 centigram | 0.0171 Tola (Ấn Độ) |
| 50 centigram | 0.0429 Tola (Ấn Độ) |
| 100 centigram | 0.0857 Tola (Ấn Độ) |
| 1000 centigram | 0.8574 Tola (Ấn Độ) |
Cách chuyển đổi centigram sang Tola (Ấn Độ)
1 centigram = 0.000857 Tola (Ấn Độ)
1 Tola (Ấn Độ) = 1166 centigram
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centigram sang Tola (Ấn Độ):
15 centigram = 15 × 0.000857 Tola (Ấn Độ) = 0.012860 Tola (Ấn Độ)