Chuyển đổi centigram sang Tael (Đài Loan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centigram [cg] sang đơn vị Tael (Đài Loan) [台两]
centigram
Định nghĩa: centigram là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 centigram bằng 1.0e-5 kilôgram.
Tael (Đài Loan)
Định nghĩa: Tael (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Tael (Đài Loan) bằng 0.0375 kilôgram.
Bảng chuyển đổi centigram sang Tael (Đài Loan)
| centigram [cg] | Tael (Đài Loan) [台两] |
|---|---|
| 0.01 centigram | 0.000003 Tael (Đài Loan) |
| 0.10 centigram | 0.000027 Tael (Đài Loan) |
| 1 centigram | 0.000267 Tael (Đài Loan) |
| 2 centigram | 0.000533 Tael (Đài Loan) |
| 3 centigram | 0.000800 Tael (Đài Loan) |
| 5 centigram | 0.001333 Tael (Đài Loan) |
| 10 centigram | 0.002667 Tael (Đài Loan) |
| 20 centigram | 0.005333 Tael (Đài Loan) |
| 50 centigram | 0.0133 Tael (Đài Loan) |
| 100 centigram | 0.0267 Tael (Đài Loan) |
| 1000 centigram | 0.2667 Tael (Đài Loan) |
Cách chuyển đổi centigram sang Tael (Đài Loan)
1 centigram = 0.000267 Tael (Đài Loan)
1 Tael (Đài Loan) = 3750 centigram
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centigram sang Tael (Đài Loan):
15 centigram = 15 × 0.000267 Tael (Đài Loan) = 0.004000 Tael (Đài Loan)