Chuyển đổi kilôlít sang thìa cà phê (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôlít [kL] sang đơn vị thìa cà phê (Mỹ) [teaspoon (US)]
kilôlít
Định nghĩa: kilôlít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôlít bằng 1 mét khối.
thìa cà phê (Mỹ)
Định nghĩa: thìa cà phê (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa cà phê (Mỹ) bằng 4.92892159375e-6 mét khối.
Bảng chuyển đổi kilôlít sang thìa cà phê (Mỹ)
| kilôlít [kL] | thìa cà phê (Mỹ) [teaspoon (US)] |
|---|---|
| 0.01 kilôlít | 2029 thìa cà phê (Mỹ) |
| 0.10 kilôlít | 20288 thìa cà phê (Mỹ) |
| 1 kilôlít | 202884 thìa cà phê (Mỹ) |
| 2 kilôlít | 405768 thìa cà phê (Mỹ) |
| 3 kilôlít | 608652 thìa cà phê (Mỹ) |
| 5 kilôlít | 1014421 thìa cà phê (Mỹ) |
| 10 kilôlít | 2028841 thìa cà phê (Mỹ) |
| 20 kilôlít | 4057683 thìa cà phê (Mỹ) |
| 50 kilôlít | 10144207 thìa cà phê (Mỹ) |
| 100 kilôlít | 20288414 thìa cà phê (Mỹ) |
| 1000 kilôlít | 202884136 thìa cà phê (Mỹ) |
Cách chuyển đổi kilôlít sang thìa cà phê (Mỹ)
1 kilôlít = 202884 thìa cà phê (Mỹ)
1 thìa cà phê (Mỹ) = 0.000005 kilôlít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilôlít sang thìa cà phê (Mỹ):
15 kilôlít = 15 × 202884 thìa cà phê (Mỹ) = 3043262 thìa cà phê (Mỹ)