Chuyển đổi kilôlít sang minim (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôlít [kL] sang đơn vị minim (Anh) [minim (UK)]
kilôlít
Định nghĩa: kilôlít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôlít bằng 1 mét khối.
minim (Anh)
Định nghĩa: minim (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 minim (Anh) bằng 5.9193880208333e-8 mét khối.
Bảng chuyển đổi kilôlít sang minim (Anh)
| kilôlít [kL] | minim (Anh) [minim (UK)] |
|---|---|
| 0.01 kilôlít | 168936 minim (Anh) |
| 0.10 kilôlít | 1689364 minim (Anh) |
| 1 kilôlít | 16893638 minim (Anh) |
| 2 kilôlít | 33787277 minim (Anh) |
| 3 kilôlít | 50680915 minim (Anh) |
| 5 kilôlít | 84468191 minim (Anh) |
| 10 kilôlít | 168936383 minim (Anh) |
| 20 kilôlít | 337872765 minim (Anh) |
| 50 kilôlít | 844681913 minim (Anh) |
| 100 kilôlít | 1689363827 minim (Anh) |
| 1000 kilôlít | 16893638269 minim (Anh) |
Cách chuyển đổi kilôlít sang minim (Anh)
1 kilôlít = 16893638 minim (Anh)
1 minim (Anh) = 0.000000 kilôlít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilôlít sang minim (Anh):
15 kilôlít = 15 × 16893638 minim (Anh) = 253404574 minim (Anh)