Chuyển đổi kilôlít sang thìa tráng miệng (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôlít [kL] sang đơn vị thìa tráng miệng (Mỹ) [dessertspoon (US)]
kilôlít
Định nghĩa: kilôlít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôlít bằng 1 mét khối.
thìa tráng miệng (Mỹ)
Định nghĩa: thìa tráng miệng (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa tráng miệng (Mỹ) bằng 9.8578431875e-6 mét khối.
Bảng chuyển đổi kilôlít sang thìa tráng miệng (Mỹ)
| kilôlít [kL] | thìa tráng miệng (Mỹ) [dessertspoon (US)] |
|---|---|
| 0.01 kilôlít | 1014 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 0.10 kilôlít | 10144 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 1 kilôlít | 101442 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 2 kilôlít | 202884 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 3 kilôlít | 304326 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 5 kilôlít | 507210 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 10 kilôlít | 1014421 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 20 kilôlít | 2028841 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 50 kilôlít | 5072103 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 100 kilôlít | 10144207 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 1000 kilôlít | 101442068 thìa tráng miệng (Mỹ) |
Cách chuyển đổi kilôlít sang thìa tráng miệng (Mỹ)
1 kilôlít = 101442 thìa tráng miệng (Mỹ)
1 thìa tráng miệng (Mỹ) = 0.000010 kilôlít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilôlít sang thìa tráng miệng (Mỹ):
15 kilôlít = 15 × 101442 thìa tráng miệng (Mỹ) = 1521631 thìa tráng miệng (Mỹ)