Chuyển đổi kilôlít sang thìa tráng miệng (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôlít [kL] sang đơn vị thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)]
kilôlít
Định nghĩa: kilôlít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôlít bằng 1 mét khối.
thìa tráng miệng (Anh)
Định nghĩa: thìa tráng miệng (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa tráng miệng (Anh) bằng 1.18388e-5 mét khối.
Bảng chuyển đổi kilôlít sang thìa tráng miệng (Anh)
| kilôlít [kL] | thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)] |
|---|---|
| 0.01 kilôlít | 844.68 thìa tráng miệng (Anh) |
| 0.10 kilôlít | 8447 thìa tráng miệng (Anh) |
| 1 kilôlít | 84468 thìa tráng miệng (Anh) |
| 2 kilôlít | 168936 thìa tráng miệng (Anh) |
| 3 kilôlít | 253404 thìa tráng miệng (Anh) |
| 5 kilôlít | 422340 thìa tráng miệng (Anh) |
| 10 kilôlít | 844680 thìa tráng miệng (Anh) |
| 20 kilôlít | 1689360 thìa tráng miệng (Anh) |
| 50 kilôlít | 4223401 thìa tráng miệng (Anh) |
| 100 kilôlít | 8446802 thìa tráng miệng (Anh) |
| 1000 kilôlít | 84468020 thìa tráng miệng (Anh) |
Cách chuyển đổi kilôlít sang thìa tráng miệng (Anh)
1 kilôlít = 84468 thìa tráng miệng (Anh)
1 thìa tráng miệng (Anh) = 0.000012 kilôlít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilôlít sang thìa tráng miệng (Anh):
15 kilôlít = 15 × 84468 thìa tráng miệng (Anh) = 1267020 thìa tráng miệng (Anh)