Chuyển đổi kilôlít sang ounce chất lỏng (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôlít [kL] sang đơn vị ounce chất lỏng (Anh) [fl oz (UK)]
kilôlít
Định nghĩa: kilôlít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôlít bằng 1 mét khối.
ounce chất lỏng (Anh)
Định nghĩa: ounce chất lỏng (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce chất lỏng (Anh) bằng 2.84131e-5 mét khối.
Bảng chuyển đổi kilôlít sang ounce chất lỏng (Anh)
| kilôlít [kL] | ounce chất lỏng (Anh) [fl oz (UK)] |
|---|---|
| 0.01 kilôlít | 351.95 ounce chất lỏng (Anh) |
| 0.10 kilôlít | 3520 ounce chất lỏng (Anh) |
| 1 kilôlít | 35195 ounce chất lỏng (Anh) |
| 2 kilôlít | 70390 ounce chất lỏng (Anh) |
| 3 kilôlít | 105585 ounce chất lỏng (Anh) |
| 5 kilôlít | 175975 ounce chất lỏng (Anh) |
| 10 kilôlít | 351950 ounce chất lỏng (Anh) |
| 20 kilôlít | 703901 ounce chất lỏng (Anh) |
| 50 kilôlít | 1759752 ounce chất lỏng (Anh) |
| 100 kilôlít | 3519503 ounce chất lỏng (Anh) |
| 1000 kilôlít | 35195033 ounce chất lỏng (Anh) |
Cách chuyển đổi kilôlít sang ounce chất lỏng (Anh)
1 kilôlít = 35195 ounce chất lỏng (Anh)
1 ounce chất lỏng (Anh) = 0.000028 kilôlít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilôlít sang ounce chất lỏng (Anh):
15 kilôlít = 15 × 35195 ounce chất lỏng (Anh) = 527925 ounce chất lỏng (Anh)