Chuyển đổi kilôlít sang thìa canh (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôlít [kL] sang đơn vị thìa canh (Mỹ) [tablespoon (US)]
kilôlít
Định nghĩa: kilôlít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôlít bằng 1 mét khối.
thìa canh (Mỹ)
Định nghĩa: thìa canh (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa canh (Mỹ) bằng 1.47868e-5 mét khối.
Bảng chuyển đổi kilôlít sang thìa canh (Mỹ)
| kilôlít [kL] | thìa canh (Mỹ) [tablespoon (US)] |
|---|---|
| 0.01 kilôlít | 676.28 thìa canh (Mỹ) |
| 0.10 kilôlít | 6763 thìa canh (Mỹ) |
| 1 kilôlít | 67628 thìa canh (Mỹ) |
| 2 kilôlít | 135256 thìa canh (Mỹ) |
| 3 kilôlít | 202884 thìa canh (Mỹ) |
| 5 kilôlít | 338139 thìa canh (Mỹ) |
| 10 kilôlít | 676279 thìa canh (Mỹ) |
| 20 kilôlít | 1352558 thìa canh (Mỹ) |
| 50 kilôlít | 3381394 thìa canh (Mỹ) |
| 100 kilôlít | 6762788 thìa canh (Mỹ) |
| 1000 kilôlít | 67627884 thìa canh (Mỹ) |
Cách chuyển đổi kilôlít sang thìa canh (Mỹ)
1 kilôlít = 67628 thìa canh (Mỹ)
1 thìa canh (Mỹ) = 0.000015 kilôlít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilôlít sang thìa canh (Mỹ):
15 kilôlít = 15 × 67628 thìa canh (Mỹ) = 1014418 thìa canh (Mỹ)